🌸 Người & Gia đình

Người & Gia đình 

•Tính cách & Cảm xúc

•Ngoại hình & Cơ thể

•Các loại nghề nghiệp

•Quan hệ giữa người với người

🌸 Đời sống hằng ngày

•Trong nhà (Nội thất / Đồ điện / Phòng)

•Nấu ăn & Đồ dùng nhà bếp

•Đồ dùng phòng tắm & nhà vệ sinh

•Dọn dẹp & Giặt giũ

•Đồ dùng hằng ngày & Tạp hóa

•Quần áo & Thời trang

•Thời tiết & Mùa

•Thời gian & Lịch

🌸 Trường học & Học tập

•Đồ dùng học tập

•Môn học

•Lớp học & Kỳ thi

•Văn phòng phẩm

•Thể thao & Câu lạc bộ

🌸 Thức ăn & Đồ uống

•Thức ăn (Chung)

•Rau

•Trái cây

•Thịt / Cá / Chất đạm

•Gia vị

•Đồ uống

🌸 Địa điểm & Công trình

•Những nơi trong thị trấn

•Cơ sở công cộng

•Các loại cửa hàng

•Địa điểm du lịch

🌸 Thiên nhiên & Động vật

•Động vật

•Chim

•Sinh vật dưới nước

•Côn trùng

•Cây cối & Hoa

•Thiên nhiên & Địa hình

🌸 Giao thông

•Phương tiện giao thông

•Từ vựng ga tàu & xe lửa

•Chỉ đường

•Dụng cụ & Cơ sở vật chất

🌸 Thể thao & Sở thích

•Thể thao

•Âm nhạc

•Phim & Anime

•Trò chơi & Giải trí

•Nhiều sở thích khác nhau

🌸 Công việc & Kinh doanh

•Đồ dùng văn phòng

•Từ vựng trong công việc & cuộc họp

•Động từ kinh doanh

•Kính ngữ (phiên bản từ vựng)

🌸 Y tế & Sức khỏe

•Các bộ phận cơ thể

•Bệnh & Triệu chứng

•Từ vựng bệnh viện

•Thuốc & Điều trị

🌸 Số & Ký hiệu

•Số

•Lượng từ

•Đơn vị

•Ký hiệu & Dấu

🌸 Động từ & Tính từ

•Động từ cơ bản

•Động từ ngũ đoạn

•Động từ nhất đoạn

•Động từ thông dụng (casual)

•Tính từ cơ bản (i / na)

•Từ trái nghĩa

🌸 Từ vựng JLPT (theo cấp độ)

•Từ vựng JLPT N5

•Từ vựng JLPT N4

•Từ vựng JLPT N3

•Từ vựng JLPT N2

(N1 không khuyến khích — quá khó cho người mới học)

🌸 Khác

•Từ tượng thanh

•Tiếng địa phương (cơ bản)

•Từ mượn (từ Katakana)

• Các cụm từ thường dùng (phiên bản từ vựng)